play
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi
Definition (English)
an activity that is done for fun, mostly by children
Câu ví dụ
The new park encourages imaginative play with its creative structures .
Công viên mới khuyến khích trò chơi tưởng tượng với những cấu trúc sáng tạo của nó.