frown
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có
💡
Definition (English)
an expression on the face in which the eyebrows are brought together, creating lines above the eyes, which shows anger, worry, or disapproval
✏️
Câu ví dụ
Seeing her sister 's sad frown, she knew something was troubling her and offered a comforting hug .
Nhìn thấy cái nhíu mày buồn bã của chị gái, cô biết có điều gì đó đang làm phiền chị và đã ôm lấy chị để an ủi.