gray-haired
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóc bạc, có mái tóc bạc
💡
Definition (English)
having hair that is turning or has turned gray, typically as a sign of aging
✏️
Câu ví dụ
His gray-haired reflection reminded him of how much time had passed .
Hình ảnh phản chiếu tóc bạc của anh ấy nhắc nhở anh ấy về bao nhiêu thời gian đã trôi qua.