stunning
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, choáng ngợp
💡
Definition (English)
causing strong admiration or shock due to beauty or impact
✏️
Câu ví dụ
The movie 's special effects were so stunning that they felt almost real .
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tuyệt vời đến mức chúng gần như cảm thấy thật.