stunning
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, choáng ngợp
Definition (English)
causing strong admiration or shock due to beauty or impact
Câu ví dụ
The movie 's special effects were so stunning that they felt almost real .
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tuyệt vời đến mức chúng gần như cảm thấy thật.