fine
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đẹp, quang
Definition (English)
(of the weather) sunny and clear
Câu ví dụ
It was a fine day for a hike , with clear skies and a gentle breeze .
Đó là một ngày đẹp để đi bộ đường dài, với bầu trời trong xanh và làn gió nhẹ.