to bike
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi xe đạp, đạp xe
Definition (English)
to use a bicycle to reach one's destination
Câu ví dụ
The group of friends decided to bike to the beach , making the journey part of their outdoor adventure .
Nhóm bạn quyết định đi xe đạp đến bãi biển, biến chuyến đi thành một phần cuộc phiêu lưu ngoài trời của họ.