business class
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạng thương gia, hạng doanh nhân
💡
Definition (English)
a category of travel service offered by airlines, trains, etc., that is better than economy but not as luxurious as first class, particularly for those traveling on business
✏️
Câu ví dụ
Some airlines offer lie-flat seats and personalized service in their business class cabins .
Một số hãng hàng không cung cấp ghế nằm phẳng và dịch vụ cá nhân hóa trong khoang hạng thương gia của họ.