to land
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh, đáp xuống
💡
Definition (English)
to safely bring an aircraft down to the ground or the surface of water
✏️
Câu ví dụ
The astronaut skillfully landed the spacecraft on the lunar surface .
Phi hành gia khéo léo hạ cánh tàu vũ trụ trên bề mặt mặt trăng.