horseback riding
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa
💡
Definition (English)
the activity or sport of riding on a horse
✏️
Câu ví dụ
She bought boots specifically for horseback riding.
Cô ấy đã mua ủng đặc biệt cho cưỡi ngựa.