purse
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ví, túi xách nhỏ
Definition (English)
a small bag that is used, particularly by women, to carry personal items
Câu ví dụ
She used to keep her phone in her purse.
Cô ấy thường để điện thoại trong túi xách của mình.