overpriced
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, định giá quá cao
💡
Definition (English)
expensive in way that is not reasonable
✏️
Câu ví dụ
Online reviews criticized the store for selling overpriced electronics.
Các đánh giá trực tuyến chỉ trích cửa hàng vì bán đồ điện tử đắt đỏ.