value
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá trị, giá cả
💡
Definition (English)
the worth of something in money
✏️
Câu ví dụ
She questioned the value of the expensive handbag , wondering if it was worth the price .
Cô ấy đặt câu hỏi về giá trị của chiếc túi xách đắt tiền, tự hỏi liệu nó có xứng đáng với giá tiền hay không.