off
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa, cách xa
💡
Definition (English)
at or to a certain distance away in physical space
✏️
Câu ví dụ
They built the new barn a bit off from the old one.
Họ đã xây dựng nhà kho mới hơi xa nhà kho cũ.