gun
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng, súng lục
💡
Definition (English)
a type of weapon that can fire bullets, etc.
✏️
Câu ví dụ
Shotguns are effective close-range guns for home defense .
Súng ngắn là vũ khí hiệu quả tầm gần để phòng thủ tại nhà.