reaction
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, câu trả lời
💡
Definition (English)
an action, thought, or feeling in response to something that has happened
✏️
Câu ví dụ
The movie 's unexpected ending provoked strong reactions from viewers .
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.