reaction
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, câu trả lời
Definition (English)
an action, thought, or feeling in response to something that has happened
Câu ví dụ
The movie 's unexpected ending provoked strong reactions from viewers .
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.