battle
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trận chiến, cuộc chiến
Definition (English)
a fight between opposing armed forces, particularly during a war
Câu ví dụ
The generals strategized to minimize casualties in the upcoming battle.
Các tướng lĩnh đã lên kế hoạch chiến lược để giảm thiểu thương vong trong trận chiến sắp tới.