strategy
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến lược, kế hoạch
💡
Definition (English)
an organized plan made to achieve a goal
✏️
Câu ví dụ
The government introduced a strategy to reduce pollution .
Chính phủ đã giới thiệu một chiến lược để giảm ô nhiễm.