feature
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đặc điểm, tính năng
Definition (English)
an important or distinctive aspect of something
Câu ví dụ
The magazine article highlighted the chef 's innovative cooking techniques as a key feature of the restaurant 's success .
Bài báo tạp chí đã nêu bật kỹ thuật nấu ăn sáng tạo của đầu bếp như một đặc điểm quan trọng của thành công nhà hàng.