truth
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thật, chân lý
💡
Definition (English)
the true principles or facts about something, in contrast to what is imagined or thought
✏️
Câu ví dụ
Personal honesty and transparency contribute to a culture of truth.
Sự trung thực cá nhân và minh bạch góp phần tạo nên một văn hóa sự thật.