truth
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự thật, chân lý
Definition (English)
the true principles or facts about something, in contrast to what is imagined or thought
Câu ví dụ
Personal honesty and transparency contribute to a culture of truth.
Sự trung thực cá nhân và minh bạch góp phần tạo nên một văn hóa sự thật.