result
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết quả, hiệu quả
💡
Definition (English)
something that is caused by something else
✏️
Câu ví dụ
The company 's restructuring efforts led to positive financial results.
Nỗ lực tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến kết quả tài chính tích cực.