force
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lực, sức mạnh
💡
Definition (English)
a physical power, strength, or energy that allows an object to change its motion or position
✏️
Câu ví dụ
The impact of the collision generated a tremendous force, causing significant damage to both vehicles .
Tác động của vụ va chạm tạo ra một lực khổng lồ, gây ra thiệt hại đáng kể cho cả hai phương tiện.