amount
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng, số tiền
💡
Definition (English)
the total number or quantity of something
✏️
Câu ví dụ
The chef adjusted the amount of seasoning in the dish to achieve the perfect balance of flavors .
Đầu bếp điều chỉnh lượng gia vị trong món ăn để đạt được sự cân bằng hương vị hoàn hảo.