amount
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lượng, số tiền
Definition (English)
the total number or quantity of something
Câu ví dụ
The chef adjusted the amount of seasoning in the dish to achieve the perfect balance of flavors .
Đầu bếp điều chỉnh lượng gia vị trong món ăn để đạt được sự cân bằng hương vị hoàn hảo.