insanely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, không thể tin được
Definition (English)
to a degree that is very great
Câu ví dụ
The puzzle was insanely difficult , challenging even the most experienced players .
Câu đố cực kỳ khó, thách thức ngay cả những người chơi giàu kinh nghiệm nhất.