downward
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuống dưới, đi xuống
💡
Definition (English)
toward a lower level or position
✏️
Câu ví dụ
The skier raced downward along the steep slope .
Người trượt tuyết đua xuống dốc dọc theo sườn dốc dựng đứng.