loosely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, một cách lỏng lẻo
💡
Definition (English)
in a manner that is not tightly or firmly held or attached
✏️
Câu ví dụ
The rope was coiled loosely, ready to be untied easily .
Sợi dây được cuộn lỏng lẻo, sẵn sàng để tháo dễ dàng.