realistically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thực tế, theo cách thực tế
Definition (English)
used to say what is possible in a particular situation
Câu ví dụ
Realistically, achieving success in this competitive industry requires dedication and hard work .
Một cách thực tế, để đạt được thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.