statistically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thống kê
💡
Definition (English)
by means of or according to statistics
✏️
Câu ví dụ
The marketing campaign 's success was determined statistically, analyzing consumer responses .
Thành công của chiến dịch tiếp thị được xác định một cách thống kê, bằng cách phân tích phản hồi của người tiêu dùng.