oddly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
💡
Definition (English)
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
✏️
Câu ví dụ
The cat behaved oddly, hiding in unusual places around the house .
Con mèo cư xử kỳ lạ, trốn ở những nơi không bình thường quanh nhà.