oddly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
Definition (English)
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
Câu ví dụ
The cat behaved oddly, hiding in unusual places around the house .
Con mèo cư xử kỳ lạ, trốn ở những nơi không bình thường quanh nhà.