scientifically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khoa học, theo phương pháp khoa học
💡
Definition (English)
in a way that is related to science
✏️
Câu ví dụ
The investigation approached the problem scientifically, testing hypotheses through controlled experiments .
Cuộc điều tra đã tiếp cận vấn đề một cách khoa học, kiểm tra các giả thuyết thông qua các thí nghiệm có kiểm soát.