sadly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách buồn bã, với nỗi buồn
💡
Definition (English)
in a sorrowful or regretful manner
✏️
Câu ví dụ
He looked at me sadly and then walked away .
Anh ấy nhìn tôi một cách buồn bã rồi bỏ đi.