to tour
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lưu diễn, đi lưu diễn
Definition (English)
to travel to different places to perform, such as putting on a concert
Câu ví dụ
The pop sensation will tour Asia , performing in arenas and stadiums .
Hiện tượng nhạc pop sẽ lưu diễn ở châu Á, biểu diễn tại các đấu trường và sân vận động.