along
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cùng, đi cùng
💡
Definition (English)
together with someone or something or in accompaniment
✏️
Câu ví dụ
I'm going to the concert.Do you want to come along?
Tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc. Bạn có muốn đi cùng không?