violinist
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ vĩ cầm
Definition (English)
a musician who plays the violin, typically performing solo or with other musicians or vocalists
Câu ví dụ
The young violinist's talent was evident from a young age , and she quickly gained recognition in the music community .
Tài năng của nghệ sĩ vĩ cầm trẻ đã rõ ràng từ khi còn nhỏ, và cô nhanh chóng được công nhận trong cộng đồng âm nhạc.