unknown
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không xác định, không biết đến
💡
Definition (English)
not widely acknowledged or familiar to most people
✏️
Câu ví dụ
The unknown inventor had no formal recognition for his groundbreaking ideas .
Nhà phát minh không được biết đến đã không có sự công nhận chính thức cho những ý tưởng đột phá của mình.