consumer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người tiêu dùng, khách hàng
Definition (English)
someone who buys and uses services or goods
Câu ví dụ
Online reviews play a significant role in helping consumers make informed choices .
Đánh giá trực tuyến đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt.