regular
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, thông thường
Definition (English)
following a pattern, especially one with fixed or uniform intervals
Câu ví dụ
The store has regular business hours , opening at 9 AM and closing at 5 PM .
Cửa hàng có giờ làm việc đều đặn, mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 5 giờ chiều.