to set off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, khởi động
💡
Definition (English)
to make something operate, especially by accident
✏️
Câu ví dụ
She mistakenly set off the sprinkler system while working on the garden .
Cô ấy vô tình kích hoạt hệ thống tưới tiêu khi đang làm việc trong vườn.