to walk out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ đi đột ngột, rời đi để phản đối
Definition (English)
to leave suddenly, especially to show discontent
Câu ví dụ
She was so upset with the meeting that she decided to walk out.
Cô ấy quá buồn bực với cuộc họp đến nỗi quyết định đột ngột rời đi.