to shut up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, ngậm miệng lại
💡
Definition (English)
to stop talking and be quiet
✏️
Câu ví dụ
The laughter gradually shut up as the comedian approached the microphone.
Tiếng cười dần dần im bặt khi diễn viên hài tiến đến micro.