to shut up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, ngậm miệng lại
Definition (English)
to stop talking and be quiet
Câu ví dụ
The laughter gradually shut up as the comedian approached the microphone.
Tiếng cười dần dần im bặt khi diễn viên hài tiến đến micro.