to leave behind
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ lại phía sau, từ bỏ
💡
Definition (English)
to leave without taking someone or something with one
✏️
Câu ví dụ
The family left behind their belongings in the rush to evacuate the burning building .
Gia đình đã bỏ lại đồ đạc của họ trong lúc vội vàng sơ tán khỏi tòa nhà đang cháy.