to fill in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, cập nhật thông tin
💡
Definition (English)
to inform someone with facts or news
✏️
Câu ví dụ
Before the trip, they filled us in on the itinerary.
Trước chuyến đi, họ đã thông báo cho chúng tôi về lịch trình.