to miss out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ lỡ, lỡ mất
💡
Definition (English)
to lose the opportunity to do or participate in something useful or fun
✏️
Câu ví dụ
Do n't skip the workshop ; you would n't want to miss out on valuable insights .
Đừng bỏ qua hội thảo; bạn sẽ không muốn bỏ lỡ những hiểu biết quý giá.