to carry out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, tiến hành
Definition (English)
to complete or conduct a task, job, etc.
Câu ví dụ
Before making a decision , it 's crucial to carry out a cost-benefit analysis of the proposed changes .
Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải thực hiện phân tích chi phí-lợi ích của những thay đổi được đề xuất.