to hold up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, làm chậm lại
💡
Definition (English)
to delay the progress of something
✏️
Câu ví dụ
The traffic accident held up the morning commute for hours .
Tai nạn giao thông đã làm chậm việc đi lại buổi sáng trong nhiều giờ.