to hold up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, làm chậm lại
Definition (English)
to delay the progress of something
Câu ví dụ
The traffic accident held up the morning commute for hours .
Tai nạn giao thông đã làm chậm việc đi lại buổi sáng trong nhiều giờ.