to come up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến gần, tiến lại gần
💡
Definition (English)
to move toward someone, usually in order to talk to them
✏️
Câu ví dụ
Feeling nervous, he hesitated before finally coming up to his crush to ask her out on a date.
Cảm thấy lo lắng, anh ấy do dự trước khi cuối cùng đến gần người mình thích để rủ đi chơi.