to convert
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển đổi, biến đổi
💡
Definition (English)
to change the form, purpose, character, etc. of something
✏️
Câu ví dụ
The company will convert traditional paper records into a digital database for efficiency .
Công ty sẽ chuyển đổi hồ sơ giấy truyền thống thành cơ sở dữ liệu kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.