country house
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà ở nông thôn, biệt thự nông thôn
💡
Definition (English)
a big home in the countryside, often with large grounds or gardens
✏️
Câu ví dụ
The country house featured a charming farmhouse kitchen , where guests gathered for hearty meals prepared with locally sourced ingredients .
Ngôi nhà ở nông thôn có một nhà bếp trang trại đầy quyến rũ, nơi khách tụ tập để thưởng thức những bữa ăn thịnh soạn được chế biến từ nguyên liệu địa phương.