to surprise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Definition (English)
to make someone feel mildly shocked
Câu ví dụ
Walking into the room , the bright decorations and cheering friends truly surprised him .
Bước vào phòng, những đồ trang trí sáng sủa và những người bạn cổ vũ thực sự đã làm anh ấy ngạc nhiên.