to argue
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, cãi nhau
💡
Definition (English)
to speak to someone often angrily because one disagrees with them
✏️
Câu ví dụ
She argues with her classmates about the best football team.
Cô ấy tranh cãi với các bạn cùng lớp về đội bóng đá hay nhất.