to expect
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mong đợi, dự đoán
💡
Definition (English)
to think or believe that it is possible for something to happen or for someone to do something
✏️
Câu ví dụ
He expects a promotion after all his hard work this year .
Anh ấy mong đợi một sự thăng chức sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ trong năm nay.